Sự kiện chính
19'
Rachid Kouda
31'
46'
Ettore Gliozzi
Vanja Vlahovic
Gianluca Frabotta
Antonio David
46'
Luca D'Andrea
Xavello Druiventak
55'
58'
David Wieser
Lorenzo Ignacchiti
58'
Davide Bragantini
Rares Ilie
Alessandro Debenedetti
Marco Dalla Vecchia
68'
76'
Tommaso Del Lungo
Rachid Kouda
76'
Flavio Paoletti
Alessio Castellini
77'
Massimiliano Mangraviti
Mihajlo Ilic
80'
Matteo Guidi
Antonio Fiori
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 10 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 99 Tấn công 49
- 62 Tấn công nguy hiểm 17
- 6 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 20 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 3 Challenge 13
- 38 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 9
- 2 Beat 2
- 19 Quả ném biên 13
- 631 Chuyền bóng 314
- 87% TL chuyền bóng thành công 76%
- 3 1
- 2 1
- 10 6
- 10 2
- 36 40
- 1.27 0.43
- 1.03 0.34
- 0.25 0.1
- 1.27 0.43
- 1.53 0.99
- 40 19
- 33 7
- 22 32
- 13 9
- 10 37
Dữ liệu đội bóng Cesena vs Mantova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 10.2 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Cesena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mantova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 12
- 14
- 21
- 19
- 17
- 12
- 19
- 10
- 17
- 34
- 12
- 20
- 21
- 6
- 17
- 11
- 12
- 18
- 19
- 15
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cesena (38 Trận đấu) | Mantova (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 3 | 8 |
Cập nhật
21/10/2026 13:46

