Sự kiện chính
15'
Antonin Krapka
Jakub Kolar
16'
24'
Tomas Zlatohlavek
Matej Pulkrab
42'
Jan Fortelny
Frank Appiah
Adam Gazi
46'
Stanley Kanu
Tomas Poznar
46'
Marian Pisoja
47'
54'
Stanislav Petruta
Michal Fukala
57'
60'
John Auta
Marcel Cermak
61'
Daniel Marecek
Idris Hopi
69'
Robert Jukl
Jan Fortelny
70'
Jakub Jakubko
Matej Radosta
Michal Cupak
Cletus Nombil
77'
80'
84'
90'
Matej Riznic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 61 Tấn công 54
- 61 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút cầu môn 7
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 15 Sút bóng 17
- 9 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 10
- 37 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 3
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 10 Tắc bóng 10
- 7 Beat 7
- 36 Quả ném biên 20
- 373 Chuyền bóng 315
- 77% TL chuyền bóng thành công 77%
- 1 2
- 11 9
- 4 8
- 58 48
- 0.96 1.36
- 0.76 2.86
- 22 26
- 30 16
- 39 31
- 19 17
- 31 53
Dữ liệu đội bóng Tescoma Zlin vs Teplice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.5 | 4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 22 | Phạm lỗi | 9 | 19.5 | Phạm lỗi | 14.6 |
Tescoma Zlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Teplice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 8
- 16
- 15
- 8
- 15
- 14
- 15
- 25
- 26
- 20
- 15
- 25
- 15
- 6
- 15
- 18
- 16
- 3
- 20
- 18
- 16
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tescoma Zlin (36 Trận đấu) | Teplice (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 4 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 16:20

