Sự kiện chính
Baghdad Bounedjah(Reason:Penalty cancelled)
35'
45'
50'
Abdelkarim Hassan Fadlalla
52'
Mohamed Ali Ben Romdhane
56'
Alex Collado Gutierrez
Mohamed Ali Ben Romdhane
61'
Omar Ali
Ali Assadalla Thaimn
61'
Fahad Waad Al Baiati
Abdelkarim Hassan Fadlalla
61'
Baghdad Bounedjah(Reason:Penalty awarded)
63'
Riyad Mahrez
65'
72'
Abdulrasheed Ibrahim
Nasir Baksh
74'
Jeison Fabian Murillo Ceron
Pablo Mari Villar
75'
79'
Yacine Lafrid
Eisa Ahmed Palangi
80'
Wesley Said
Tiago Rafael Maia Silva
85'
86'
Ataa Jaber
Said Brahmi
90'
Pau Prim Coma
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 8 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 163 Tấn công 93
- 109 Tấn công nguy hiểm 42
- 8 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 18 Sút bóng 10
- 5 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 5
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 12 Challenge 17
- 33 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 12
- 3 Beat 10
- 29 Quả ném biên 19
- 542 Chuyền bóng 248
- 85% TL chuyền bóng thành công 69%
- 4 2
- 3 0
- 11 7
- 7 3
- 34 43
- 2.21 1.26
- 2.31 1.54
- 33 13
- 28 2
- 25 30
- 9 13
- 10 54
Dữ liệu đội bóng Al Shamal vs Qatar SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 16.5 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.5 | 5.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 13.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 15.9 |
Al Shamal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qatar SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 9
- 23
- 27
- 21
- 11
- 15
- 20
- 9
- 18
- 19
- 15
- 9
- 21
- 12
- 4
- 21
- 23
- 21
- 13
- 10
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Shamal (22 Trận đấu) | Qatar SC (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 23:29

