Sự kiện chính
Omid Ebrahimi
33'
40'
Musab Khoder
Franco Russo
45'
Ali Nemati
50'
Khaled Waleed
Naif Al-Hadhrami
57'
59'
Mouafak Awad Qaidoum
64'
Abdelkarim Hassan Fadlalla
Mouafak Awad Qaidoum
65'
Fahad Waad Al Baiati
Ali Assadalla Thaimn
65'
Riyad Mahrez
Mohamed Ali Ben Romdhane
Ali Malolah Karami
Mohamed Ayash
75'
Tiago Geralnik
Farhad Zavoshi
82'
Mohamed Khaled
Khaled Mohammed
82'
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
85'
85'
Abdullah Ali Abdulsalam
Nassim Benaissa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 3 Phạt góc 9
- 4 Thẻ vàng 2
- 100 Tấn công 132
- 59 Tấn công nguy hiểm 83
- 3 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 10 Sút bóng 9
- 4 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 5
- 24 Chuyền dài 30
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 8
- 4 Beat 3
- 24 Quả ném biên 23
- 283 Chuyền bóng 494
- 76% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 1
- 0 1
- 5 6
- 4 3
- 44 33
- 0.83 0.61
- 0.77 0.52
- 11 30
- 24 18
- 35 19
- 9 14
- 24 28
Dữ liệu đội bóng Lusail Russell City vs Al Shamal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 3.7 | 1.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 1 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
Lusail Russell City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Shamal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 8
- 9
- 20
- 27
- 18
- 11
- 18
- 20
- 20
- 18
- 16
- 15
- 16
- 21
- 23
- 4
- 9
- 23
- 14
- 13
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lusail Russell City (0 Trận đấu) | Al Shamal (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 04:46

