Sự kiện chính
9'
28'
32'
45'
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
46'
51'
Tahsin Mohammed Jamshid
Almoez Ali
Pedro Miguel
54'
60'
Mubarak Shanan Hamza
Assim Madibo
Hashim Ali Abdullatif
Yusuf Abdurisag
63'
Mohamed Al-Mannai
Mohamed Camara
63'
Agustín Soria
Giovani Henrique Amorim da Sil
63'
73'
Bassam Hisham Al Rawi
74'
Jean-Charles Castelletto(Reason:Goal Disallowed - Handball)
Younes El Hannach
Pedro Miguel
80'
82'
Amidou Doumbouya
Marco Verratti
87'
Krzysztof Piatek
Boualem Khoukhi
87'
Tarek Salman
Alessio Romagnoli
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 11
- 3 Thẻ vàng 2
- 100 Tấn công 95
- 28 Tấn công nguy hiểm 49
- 5 Sút cầu môn 12
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 15 Sút bóng 22
- 17 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 9 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 11 Challenge 12
- 11 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 2
- 8 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Tắc bóng 9
- 4 Beat 10
- 23 Quả ném biên 21
- 432 Chuyền bóng 401
- 81% TL chuyền bóng thành công 81%
- 3 3
- 2 1
- 12 16
- 3 6
- 47 57
- 2.16 2.46
- 2.16 2.71
- 27 34
- 18 23
- 33 43
- 13 15
- 17 18
Dữ liệu đội bóng Al-Sadd vs Al Duhail đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2.5 | Ghi bàn | 2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5 | Phạt góc | 2 | 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 | 13.1 | Phạm lỗi | 14.2 |
Al-Sadd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Duhail
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 18
- 10
- 6
- 8
- 24
- 21
- 22
- 17
- 8
- 26
- 20
- 5
- 2
- 20
- 19
- 14
- 21
- 14
- 21
- 20
- 10
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Sadd (22 Trận đấu) | Al Duhail (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 23:28

