Sự kiện chính
31'
Pattarapon Suksakit
38'
Thanawat Suengchitthawon
54'
Sai Van Wermeskerken
Njiva Rakotoharimalala
54'
Chotipat Poomkeaw
Sanchai Nonthasila
Douglas
Sansern Limwatthana
63'
Marco Ballini
Helio
64'
64'
Phongsakorn Sangkasopha
Akkanis Punya
67'
71'
Victor Mattos Cardozo
Pattarapon Suksakit
77'
Phanitchakun P.
Gustavo Schutz
77'
77'
Bruno Pereira Mendes
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
77'
Tossawat Limwanasthian
Thanawat Suengchitthawon
Jose Ricardo Pires Gomes
87'
Sanukran Thinjom
Wanderson Papaterra
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 7 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 90
- 49 Tấn công nguy hiểm 58
- 5 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 19 Sút bóng 15
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 2
- 12 Chuyền dài 39
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Tắc bóng 8
- 8 Beat 6
- 21 Quả ném biên 18
- 254 Chuyền bóng 542
- 74% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 0
- 1 0
- 10 9
- 9 6
- 39 37
- 1.99 1.1
- 1.82 0.97
- 0.17 0.13
- 1.99 1.1
- 1.16 0.83
- 26 32
- 20 22
- 31 32
- 8 5
- 29 28
Dữ liệu đội bóng Chiangrai United vs Ratchaburi FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 4.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 15 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5 | Phạt góc | 8 | 3.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 13.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
Chiangrai United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ratchaburi FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 12
- 13
- 21
- 13
- 14
- 15
- 21
- 11
- 19
- 30
- 15
- 5
- 10
- 8
- 12
- 25
- 10
- 14
- 28
- 17
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chiangrai United (30 Trận đấu) | Ratchaburi FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 21:33

