Sự kiện chính
45'
46'
Ashley Coffey
Pasqual Verkamp
46'
Fabio Kaufmann
Chanon Tamma
62'
Elias Dolah
Patrik Gustavsson
67'
Anthony Belmonte
Lucas Qvistorff Andersen
Patrick Valverde Peral Lopez
75'
Sittichok Kannoo
Patrick Valverde Peral Lopez
77'
Deyvison Fernandes
Narongrit Kamnet
78'
84'
Elias Dolah
86'
Surachart Sareepim
Joao Victo Magno de Souza Machado
Issac Honey
89'
90'
Hikaru Matsui
Alex Mermoz
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 9 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 101 Tấn công 132
- 67 Tấn công nguy hiểm 50
- 5 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 20 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
- 3 Tắc bóng thành công 14
- 2 Challenge 8
- 31 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng 14
- 8 Beat 4
- 26 Quả ném biên 23
- 357 Chuyền bóng 430
- 82% TL chuyền bóng thành công 86%
- 2 1
- 1 0
- 9 5
- 11 3
- 44 39
- 1.06 0.88
- 0.62 0.64
- 0.44 0.24
- 1.06 0.88
- 0.91 1.33
- 17 15
- 28 9
- 35 33
- 9 6
- 13 22
Dữ liệu đội bóng Sisaket United vs BG Pathum United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.5 | 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13.3 |
Sisaket United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BG Pathum United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 10
- 21
- 18
- 16
- 18
- 11
- 12
- 16
- 29
- 21
- 6
- 14
- 17
- 10
- 13
- 17
- 20
- 21
- 20
- 14
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sisaket United (0 Trận đấu) | BG Pathum United (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 21:00

