Sự kiện chính
Kakana Khamyok
Yonatan Cohen
21'
Suphan Thongsong
45'
49'
Peerawat Akkratum
50'
56'
Peeradon Chamratsamee
Pokklaw Anan
Thitipan Puangchan
57'
Marc Cardona
Anthony Caceres
57'
59'
62'
Jude Soonsup-Bell
Seksan Ratree
62'
Tanaboon Kesarat
Jakkraphan Kaewprom
71'
Essam Al-Subhi
Teerasak Poeiphimai
Picha Autra
Teerasil Dangda
71'
Felipe Silva Correa dos Santos
Weerathep Pomphan
71'
77'
Bodin Phala
Worachit Kanitsribampen
77'
Sivakorn Tiatrakul
Bruno Moreira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 2 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 97 Tấn công 88
- 55 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 15 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 4 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng thành công 2
- 5 Challenge 12
- 34 Chuyền dài 21
- 0 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 10
- 6 Beat 2
- 13 Quả ném biên 9
- 439 Chuyền bóng 383
- 84% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 2
- 3 1
- 7 8
- 8 4
- 39 26
- 0.91 1.04
- 0.85 0.98
- 0.06 0.06
- 0.91 1.04
- 0.62 1.46
- 23 21
- 9 10
- 34 23
- 5 3
- 10 19
Dữ liệu đội bóng Bangkok United FC vs Port FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
Bangkok United FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Port FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 14
- 23
- 14
- 16
- 19
- 10
- 9
- 12
- 21
- 20
- 10
- 0
- 7
- 12
- 28
- 28
- 10
- 20
- 10
- 8
- 26
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bangkok United FC (30 Trận đấu) | Port FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 21:00

