Sự kiện chính
13'
41'
Jeong Tae Wook
56'
Antonio Lara
58'
Wattana Playnum
Mayron
63'
Hong-Gyu Yeo
Renan Gorne
64'
64'
William Weidersjo
Trent Buhagiar
64'
Possawee Muanmart
Wattana Playnum
76'
Charalampos Charalampous
Matee Sarakum
Supawit Romphopak
81'
Patipanchai Phothep
Cristian Magerusan
81'
Thanaset Sujarit
Natcha Promsomboon
81'
84'
Itsuki Enomoto
Willian Lira Sousa
88'
Santipap Yaemsaen
Ben Davis
88'
Siroch Chatthong
Kelvin Mateus de Oliveira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 7 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 3
- 69 Tấn công 69
- 29 Tấn công nguy hiểm 31
- 5 Sút cầu môn 3
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 20 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 9
- 5 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 4
- 3 Challenge 3
- 33 Chuyền dài 16
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 4
- 0 Beat 3
- 14 Quả ném biên 26
- 288 Chuyền bóng 361
- 77% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 2
- 3 2
- 12 7
- 8 3
- 40 24
- 1.94 1.16
- 1.28 1
- 0.66 0.17
- 1.94 1.16
- 0.49 0.14
- 22 23
- 25 11
- 28 17
- 12 7
- 17 16
Dữ liệu đội bóng Rayong FC vs Uthai Thani FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 22 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
Rayong FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Uthai Thani FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 13
- 16
- 13
- 18
- 20
- 18
- 13
- 18
- 31
- 20
- 19
- 21
- 15
- 13
- 26
- 16
- 15
- 8
- 15
- 8
- 8
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rayong FC (30 Trận đấu) | Uthai Thani FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 6 |
Cập nhật
20/10/2026 03:44

