Sự kiện chính
18'
Kike Linares
36'
38'
Bernardo Vilar
Santipharp Chan ngom
Tristan Do
46'
46'
Tailson Pinto Goncalves
Oussama Thiangkham
Channarong Promsrikaew
Korawich Tasa
46'
Yotsakorn Burapha(Reason:Goal Disallowed - Handball)
61'
62'
Lee Jung Hyub
Taua Ferreira dos Santos
74'
Chayathorn Tapsuvanavon
Saharat Sontisawat
80'
Nattapong Sayriya
Peerapat Notchaiya
81'
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
82'
Dennis Murillo Skrzypiec
Wellington Cirino Priori
85'
88'
Prasit Jantum
Saharat Kanyaroj
89'
Tailson Pinto Goncalves
90'
90'
Wanchat Choosong
Edgar Antonio Mendez Ortega
90'
Grossi Lucas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 14 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 3
- 82 Tấn công 50
- 45 Tấn công nguy hiểm 30
- 11 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 9 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 28 Sút bóng 12
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 10
- 3 Tắc bóng thành công 2
- 2 Challenge 3
- 26 Chuyền dài 22
- 0 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 3 Tắc bóng 2
- 3 Beat 3
- 17 Quả ném biên 15
- 351 Chuyền bóng 305
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 2
- 0 1
- 18 9
- 10 3
- 30 27
- 2.21 1.42
- 1.35 1.21
- 0.86 0.21
- 2.21 1.42
- 1.43 1.56
- 34 17
- 21 15
- 23 18
- 7 9
- 18 18
Dữ liệu đội bóng Chonburi Shark FC vs Prachuap Khiri Khan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 17.5 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.5 | 5.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 5.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 21.5 | 10.1 | Phạm lỗi | 14.8 |
Chonburi Shark FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Prachuap Khiri Khan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 17
- 14
- 6
- 18
- 10
- 20
- 10
- 16
- 21
- 26
- 34
- 9
- 16
- 12
- 2
- 9
- 24
- 21
- 10
- 21
- 13
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chonburi Shark FC (30 Trận đấu) | Prachuap Khiri Khan (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 18:38

