Sự kiện chính
13'
Osarenren Okungbowa
46'
Athit Stephen Berg
Osarenren Okungbowa
Caique Venancio Lemes
Guntapon Keereeleang
46'
Nattapon Worasut
Chakkit Laptrakul
46'
Lucas Dias do Nascimento Serafim
Yuki Kusano
46'
Kerim Palic
54'
61'
Anderson Leonardo da Silva Chaves
Baworn Tapla
62'
75'
Passakorn Biaothungoi
Pongrawit Jantawong
Ewerton da Silva Pereira
76'
79'
Purachet Thodsanid
Christian Ilic
Chudit Wanpraphao
Willen Mota Inacio
80'
87'
Nuttee Noiwilai
Luís Felipe
87'
Wittaya Moonwong
Suriya Singhmui
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 78 Tấn công 94
- 26 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 11 Sút bóng 15
- 16 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 2 Challenge 15
- 26 Chuyền dài 38
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 9
- 6 Beat 4
- 18 Quả ném biên 18
- 310 Chuyền bóng 366
- 80% TL chuyền bóng thành công 81%
- 0 2
- 0 1
- 7 10
- 4 5
- 33 42
- 0.82 1.86
- 0.3 0.97
- 0.51 0.9
- 0.82 1.86
- 0.82 1.59
- 16 26
- 21 12
- 29 35
- 4 7
- 16 19
Dữ liệu đội bóng Ayutthaya United vs Lamphun Warrior đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 4.3 | Mất bàn | 0.7 | 2.4 | Mất bàn | 1 |
| 24 | Bị sút cầu môn | 14 | 21 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
Ayutthaya United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lamphun Warrior
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 0
- 13
- 28
- 21
- 22
- 24
- 14
- 5
- 28
- 21
- 18
- 12
- 11
- 10
- 9
- 15
- 15
- 7
- 22
- 15
- 22
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ayutthaya United (30 Trận đấu) | Lamphun Warrior (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 0 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 18:38

