Sự kiện chính
8'
Willen Mota Inacio
10'
40'
Bruno Pereira Mendes
43'
46'
Daniel Ting
Sai Van Wermeskerken
50'
Daniel Ting
Guntapon Keereeleang
Lucas Dias do Nascimento Serafim
55'
64'
Jordan Gele
Akkanis Punya
74'
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
Jonathan Viera Ramos
Yuki Kusano
Chakkit Laptrakul
80'
81'
84'
Tossawat Limwanasthian
Thanawat Suengchitthawon
84'
Chotipat Poomkeaw
Kritsanon Srisuwan
Bhumchanok Kamkla
Warinthon Jamnongwat
85'
Dejan Kerkez
Ewerton da Silva Pereira
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 3 Phạt góc 10
- 1 Thẻ vàng 2
- 65 Tấn công 73
- 33 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 16 Sút bóng 18
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 11
- 22 Chuyền dài 14
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 7
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Tắc bóng 7
- 7 Beat 5
- 21 Quả ném biên 22
- 226 Chuyền bóng 344
- 58% TL chuyền bóng thành công 74%
- 10 9
- 5 9
- 43 36
- 1.41 0.88
- 1 0.58
- 0.41 0.3
- 1.41 0.88
- 0.97 0.22
- 17 31
- 15 19
- 31 29
- 12 7
- 34 21
Dữ liệu đội bóng Ayutthaya United vs Ratchaburi FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 4.3 | Mất bàn | 0.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 24 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 21 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5 | Phạt góc | 9.7 | 3.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
Ayutthaya United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ratchaburi FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 16
- 0
- 14
- 28
- 12
- 22
- 16
- 14
- 10
- 28
- 29
- 18
- 5
- 11
- 8
- 9
- 25
- 15
- 14
- 22
- 17
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ayutthaya United (30 Trận đấu) | Ratchaburi FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 03:44

