Sự kiện chính
Joseph Sabobo
29'
35'
37'
Karlo Muhar
40'
Renato Pantalon
Karen Nalbandyan
45'
46'
Simao Rocha
Mario Camora
46'
Domi Jaures Massoumou
Joseph Sabobo
46'
46'
Lorenzo Biliboc
Andrei Cordea
67'
Lorenzo Biliboc
69'
Alexandru Paun
Andres Sfait
Hussein Muiz Adebayo
Rafael Jesus
70'
Arsen Sadoyan
Hakob Hakobyan
70'
Philip Ejike
Momo Fanye Toure
77'
79'
Marian Huja
Aly Abeid
David Terteryan
84'
90'
Viktor Kun
Christopher Braun
Robert Hakobyan
David Terteryan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs CFR Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 8.3 | Phạt góc | 4 | 6.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 9 | 13.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CFR Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 17
- 16
- 11
- 7
- 15
- 19
- 11
- 9
- 17
- 23
- 26
- 8
- 12
- 14
- 18
- 28
- 6
- 17
- 12
- 8
- 18
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | CFR Cluj (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
21/10/2026 21:05

