Sự kiện chính
8'
10'
Yoel Barcenas(Reason:Goal awarded)
Antonis Papakanellos
Kalvin Ketu
46'
Federico Macheda
Ricardo Viana Filho
46'
46'
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Yoel Barcenas
Jordan de Jesus Silva Diaz
51'
58'
Jose Pedro Marques Freitas
Elvir Koljic
59'
Nemanja Radoja
Kylian Kaiboue
Benjamin Mbunga Kimpioka
Franco Orozco
59'
Giannis Bouzoukis
61'
62'
Yohan Roche
62'
Praxitelis Vouros
68'
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Nikolaos Kaltsas
Giannis Bouzoukis
69'
73'
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
77'
Marco Krainz
Vasilis Sourlis
Adrian Riera Torrecillas
Eder Gonzalez
78'
FRANZ BRORSSON
80'
89'
Nikolaos Anastasiadis
Rob Nizet
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 7 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 131 Tấn công 57
- 78 Tấn công nguy hiểm 26
- 5 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 14 Sút bóng 6
- 15 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 5
- 17 Tắc bóng thành công 17
- 10 Challenge 4
- 25 Chuyền dài 20
- 14 Tạt bóng thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng 17
- 8 Beat 7
- 20 Quả ném biên 26
- 469 Chuyền bóng 256
- 87% TL chuyền bóng thành công 76%
- 2 2
- 2 2
- 11 3
- 3 3
- 56 53
- 0.92 0.99
- 0.82 0.05
- 0.1 0.15
- 0.92 0.2
- 1.31 1.28
- 33 16
- 37 13
- 41 44
- 15 10
- 23 44
Dữ liệu đội bóng Asteras Tripolis vs Iraklis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 6.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14 | Phạm lỗi | 0 |
Asteras Tripolis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Iraklis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 20
- 10
- 22
- 12
- 8
- 12
- 8
- 25
- 31
- 20
- 9
- 17
- 11
- 7
- 28
- 25
- 11
- 14
- 19
- 21
- 19
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Asteras Tripolis (36 Trận đấu) | Iraklis (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 05:49

