Sự kiện chính
3'
Joel Roca Casals
17'
Marvelous Nakamba
Gustav Granath
22'
Kwadwo Opoku
24'
38'
Gelson Martins
Konstantinos Fortounis, Kostas
Athanasios Prodromitis
Charis Mavrias
46'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 2 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 40 Tấn công 64
- 11 Tấn công nguy hiểm 29
- 0 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 4 Sút bóng 14
- 11 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 0
- 1 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 6
- 19 Chuyền dài 18
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 3 Tắc bóng 11
- 5 Beat 3
- 12 Quả ném biên 11
- 216 Chuyền bóng 268
- 78% TL chuyền bóng thành công 89%
- 0 2
- 0 1
- 2 10
- 2 4
- 25 31
- 0.19 1.98
- 0.19 1.78
- 0 0.21
- 0.19 1.98
- 0 0.98
- 5 22
- 6 16
- 11 24
- 9 7
- 6 6
Dữ liệu đội bóng Panaitolikos Agrinio vs Olympiakos Piraeus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
Panaitolikos Agrinio
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Olympiakos Piraeus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 6
- 15
- 20
- 15
- 22
- 9
- 15
- 21
- 15
- 18
- 13
- 9
- 18
- 16
- 3
- 25
- 0
- 11
- 14
- 16
- 37
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panaitolikos Agrinio (36 Trận đấu) | Olympiakos Piraeus (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 2 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 22:08

