Sự kiện chính
Andrews Tetteh
Azzedine Ounahi
19'
27'
31'
Vicente Taborda
Levi Garcia
46'
46'
Antonis Papakanellos
Kalvin Ketu
60'
61'
Dimitrios Kourbelis
Eder Gonzalez
61'
Giannis Bouzoukis
Julian Chicco
62'
Cyriel Dessers(Reason:Goal awarded)
62'
Pedro Chirivella
Cyriel Dessers
68'
Elmin Rastoder
Kings Kangwa
68'
71'
Franco Orozco
Dimitrios Laskaris
72'
Jagusic Adriano
Santino Andino
77'
79'
Benjamin Mbunga Kimpioka
Federico Macheda
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 9 Phạt góc 1
- 149 Tấn công 49
- 79 Tấn công nguy hiểm 20
- 8 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 27 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 9
- 22 Chuyền dài 15
- 4 Kiến tạo 1
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 9 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng 12
- 16 Beat 9
- 22 Quả ném biên 13
- 631 Chuyền bóng 248
- 90% TL chuyền bóng thành công 69%
- 8 3
- 5 2
- 17 4
- 10 1
- 52 48
- 5.61 0.85
- 4.3 0.85
- 1.3 0
- 5.61 0.85
- 3.28 0.33
- 41 8
- 26 7
- 40 43
- 11 5
- 17 25
Dữ liệu đội bóng Panathinaikos vs Asteras Tripolis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.4 | Phạm lỗi | 14 |
Panathinaikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Asteras Tripolis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 8
- 5
- 20
- 15
- 22
- 13
- 8
- 17
- 8
- 23
- 31
- 10
- 9
- 2
- 11
- 28
- 28
- 13
- 11
- 26
- 19
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panathinaikos (32 Trận đấu) | Asteras Tripolis (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 6 | 7 |
Cập nhật
19/10/2026 01:45

