Sự kiện chính
14'
Maximiliano Gabriel Comba
Mohamed Ndiaye
17'
28'
Keidi Bare
Jonathan Panzo
32'
38'
Vasilios Grosdis
Jan Carlos Hurtado Anchico
Agustin Urzi(Reason:Goal Disallowed - offside)
44'
Ognjen Ozegovic
Dimitris Emmanouilidis
46'
Mohamed El-Nenny
Mohamed Ndiaye
46'
Panagiotis-Marios Vichos
Alexandru Pantea
56'
61'
Eleftherios Tasiouras
Stefanos Katsikas
61'
Lazaros Lamprou
Remy Cabella
68'
Georgios Charalampoglou
Matias Gonzalez
68'
Quentin Lecoeuche
Hamza Mendyl
Mahamadou Balde
Konstantinos Gkoumas
70'
76'
Lazaros Lamprou
Mohamed El-Nenny
76'
77'
Giannis Kargas
Juan Bauza
Agustin Urzi
81'
Mohamed El-Nenny
84'
89'
Eleftherios Tasiouras
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 9 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 4
- 104 Tấn công 70
- 82 Tấn công nguy hiểm 26
- 4 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 14 Sút bóng 4
- 15 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 13 Challenge 6
- 37 Chuyền dài 10
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng 12
- 12 Beat 3
- 22 Quả ném biên 16
- 486 Chuyền bóng 233
- 86% TL chuyền bóng thành công 66%
- 1 0
- 1 0
- 7 3
- 7 1
- 55 48
- 1.31 0.28
- 1.06 0.1
- 0.25 0.18
- 1.31 0.28
- 1.02 0.05
- 39 6
- 33 14
- 43 38
- 12 10
- 17 40
Dữ liệu đội bóng Levadiakos vs Volos NFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 2.2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 0 | Phạt góc | 5.3 | 2.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
Levadiakos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Volos NFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 5
- 12
- 18
- 12
- 24
- 12
- 20
- 21
- 20
- 25
- 20
- 13
- 4
- 18
- 20
- 24
- 13
- 9
- 16
- 20
- 23
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Levadiakos (32 Trận đấu) | Volos NFC (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật
20/10/2026 05:49

