Sự kiện chính
17'
Gerson Sousa
24'
30'
Moisés Ramírez
32'
Kresimir Krizmanic
Achilleas Poungouras
46'
46'
Konstantinos Apostolakis
Tiago Manso
46'
Bernardo Martins
Seedy Jagne
62'
Dimitrios Theodoridis
Angelo Sagal
62'
Jordi Mboula
Gerson Sousa
Aitor Cantalapiedra
Lorenzo Dickmann
66'
Georgios Kanellopoulos
Athanasios Androutsos
66'
Borja Gonzalez Tejada
Kenan Kodro
66'
Taxiarhis Fountas
73'
77'
Apostolos Christopoulos
Jeremy Antonisse
Andreas Bouchalakis
79'
Giannis Apostolakis
Taxiarhis Fountas
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 1 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 2
- 61 Tấn công 104
- 20 Tấn công nguy hiểm 66
- 3 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 5 Sút bóng 16
- 12 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng thành công 4
- 14 Challenge 12
- 21 Chuyền dài 28
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 0 Woodwork 2
- 0 Sút trúng cột dọc 7
- 7 Tắc bóng 3
- 5 Beat 9
- 16 Quả ném biên 19
- 446 Chuyền bóng 423
- 86% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 1
- 0 1
- 2 10
- 3 6
- 51 39
- 0.67 1.1
- 0.57 0.88
- 0.1 0.21
- 0.67 1.1
- 1.19 0.63
- 10 34
- 10 31
- 36 30
- 15 9
- 19 11
Dữ liệu đội bóng OFI Crete vs AE Kifisias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 14 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 19 | 13.1 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 56.5% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
OFI Crete
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AE Kifisias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 9
- 4
- 21
- 25
- 12
- 11
- 9
- 16
- 18
- 16
- 28
- 19
- 14
- 12
- 12
- 10
- 24
- 12
- 14
- 10
- 12
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFI Crete (32 Trận đấu) | AE Kifisias (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 4 | 4 |
Cập nhật
21/10/2026 04:40

