Sự kiện chính
45'
Omar Cordoba
63'
Jimar Sanchez
70'
Kevin Walder
76'
82'
83'
86'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 5 Phạt góc 5
- 5 Thẻ vàng 3
- 100 Tấn công 100
- 62 Tấn công nguy hiểm 76
- 6 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 9 Sút bóng 10
- 19 Phạm lỗi 16
- 19 Đá phạt trực tiếp 19
- 0 Việt vị 3
- 15 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Plaza Amador vs CD Arabe Unido đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 16 | 17 | Phạm lỗi | 16 |
Plaza Amador
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Arabe Unido
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 9
- 8
- 15
- 22
- 11
- 14
- 18
- 14
- 30
- 22
- 9
- 12
- 12
- 9
- 21
- 18
- 15
- 9
- 18
- 21
- 24
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Plaza Amador (58 Trận đấu) | CD Arabe Unido (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 9 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 4 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 10:50

