Sự kiện chính
28'
Abdul Morales
Alberto Saldana
52'
Andres Palmezano
61'
Hiberto Peralta
63'
69'
Jesus Lugo
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 6 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 48 Tấn công 56
- 13 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 8 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 11
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 3
- 25 Quả ném biên 30
Dữ liệu đội bóng UMECIT vs CA Independente đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 43% | Phạm lỗi | 49.3% | 45.7% | Phạm lỗi | 51.3% |
UMECIT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Independente
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 9
- 11
- 13
- 13
- 20
- 6
- 20
- 25
- 29
- 20
- 19
- 12
- 9
- 12
- 14
- 14
- 9
- 2
- 16
- 24
- 30
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UMECIT (52 Trận đấu) | CA Independente (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 10 | 9 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 8 |
Cập nhật
23/10/2026 10:57

