Sự kiện chính
16'
19'
20'
Maksym Tatarenko
Vladyslav Khamelyuk
34'
46'
50'
64'
81'
Davronbek Azizov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 5 Phạt góc 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 112 Tấn công 86
- 54 Tấn công nguy hiểm 19
- 9 Sút cầu môn 6
- 16 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 25 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng FC Victoria Mykolaivka vs FC Chernigiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 6 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3 | Phạt góc | 2 | 5.6 | Phạt góc | 2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 10 |
FC Victoria Mykolaivka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Chernigiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 21
- 9
- 12
- 14
- 18
- 24
- 21
- 19
- 9
- 21
- 18
- 13
- 12
- 13
- 17
- 10
- 21
- 13
- 12
- 23
- 9
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Victoria Mykolaivka (31 Trận đấu) | FC Chernigiv (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 4 | 8 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

