Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 5 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 2
- 72 Tấn công 82
- 39 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 6 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng Lokomotiv Kyiv vs Nyva Ternopil đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 12 | 3 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 8.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 47% | Phạm lỗi | 51.3% | 56.2% | Phạm lỗi | 47.3% |
Lokomotiv Kyiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyva Ternopil
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 3
- 14
- 6
- 14
- 10
- 19
- 13
- 16
- 23
- 21
- 43
- 9
- 7
- 22
- 9
- 9
- 21
- 13
- 26
- 18
- 14
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Kyiv (1 Trận đấu) | Nyva Ternopil (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 18:15

