Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 2.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 1.5 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 | 10.1 | Phạm lỗi | 10 |
| 45.5% | TL kiểm soát bóng | 63% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 20
- 18
- 13
- 15
- 19
- 12
- 15
- 6
- 12
- 15
- 18
- 12
- 12
- 16
- 16
- 12
- 16
- 24
- 20
- 12
- 12
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |

