Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 3 Phạt góc 1
- 12 Tấn công 9
- 11 Tấn công nguy hiểm 4
- 1 Sút cầu môn 0
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 4 Sút bóng 3
- 1 Phạm lỗi 1
- 1 Đá phạt trực tiếp 1
- 0 Cứu thua 1
- 1 Challenge 3
- 4 Chuyền dài 1
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 1 Tắc bóng 2
- 0 Beat 2
- 1 Quả ném biên 4
- 80 Chuyền bóng 37
- 85% TL chuyền bóng thành công 65%
- 2 2
- 2 1
- 2 7
- 0.3 0.13
- 0.03 0
- 6 3
- 5 2
- 1 7
- 1 0
- 2 3
Dữ liệu đội bóng SC Freiburg (w) vs RB Leipzig (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 4.7 | 2.4 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3 | Phạt góc | 2 | 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 9.6 |
SC Freiburg (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RB Leipzig (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 20
- 6
- 14
- 15
- 22
- 11
- 12
- 13
- 12
- 36
- 20
- 18
- 19
- 7
- 11
- 22
- 11
- 14
- 19
- 20
- 15
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Freiburg (w) (26 Trận đấu) | RB Leipzig (W) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 4 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 00:18

