Sự kiện chính
Ozan Kokcu
Jurgen Bardhi
28'
46'
Alex Blanco
Tunahan Tasci
57'
Berat Yilmaz
Melih Bostan
60'
61'
Santeri Hostikka
Bengadli Fode Koita
Molik Khan
Ozkan Yigiter
63'
Alvaro de Oliveira
Ilkan Sever
64'
71'
Berat Yilmaz
Hikmet Ciftci
Mehmet ozcan
75'
Furkan Ozhan
Mehmet Manis
75'
82'
84'
Toheeb Adeola Kosoko
Cebio Soukou
84'
Kerem Sen
Serkan Goksu
90'
Kerem Sen
Alvaro de Oliveira
90'
90'
Oguz Yildirim
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 7 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 81
- 64 Tấn công nguy hiểm 24
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 14 Sút bóng 5
- 16 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 9
- 40 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng 10
- 5 Beat 3
- 19 Quả ném biên 30
- 557 Chuyền bóng 354
- 84% TL chuyền bóng thành công 76%
- 0 2
- 7 2
- 7 3
- 42 43
- 0.91 0.45
- 0.65 0.59
- 20 5
- 22 6
- 28 30
- 14 13
- 10 31
Dữ liệu đội bóng Belediye Vanspor vs Umraniyespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9 | 13.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
Belediye Vanspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Umraniyespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 12
- 11
- 12
- 18
- 21
- 13
- 25
- 20
- 19
- 16
- 8
- 9
- 15
- 15
- 13
- 22
- 11
- 6
- 24
- 18
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Belediye Vanspor (38 Trận đấu) | Umraniyespor (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 22:45

