Sự kiện chính
1'
30'
32'
Kaan Arslan
45'
Hasan Emre Yesilyurt
Cihat Celik
Salih Kavrazli
46'
46'
Joseph Attamah
Caner Osmanpasa
56'
Emeka Eze(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Charilaos Charisis
Ebrima Ceesay
63'
Burak Kapacak
Oguzhan Aksoy
63'
68'
Tunahan Ergul
Andre Biyogo Poko
69'
Eren Karadag
Dogan Can Davas
79'
Emeka Eze(Reason:Goal Disallowed)
Yusuf Kefkir
82'
Clinton Duodu
Turan Tuzlacik
83'
86'
Erdi Dikmen
Baris Alici
87'
Mamadou Khady Thiam
Hasan Emre Yesilyurt
90'
Erdi Dikmen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 91 Tấn công 103
- 35 Tấn công nguy hiểm 56
- 2 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 10
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 15 Sút bóng 18
- 10 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng thành công 15
- 9 Challenge 12
- 29 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 15
- 7 Beat 7
- 29 Quả ném biên 24
- 342 Chuyền bóng 386
- 75% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 2
- 0 1
- 7 12
- 8 6
- 42 46
- 1.65 1.76
- 0.99 0.83
- 17 29
- 18 15
- 29 32
- 13 14
- 26 33
Dữ liệu đội bóng Sivasspor vs Sariyer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 7.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
Sivasspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sariyer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 23
- 18
- 15
- 6
- 7
- 11
- 12
- 25
- 23
- 23
- 10
- 17
- 18
- 7
- 18
- 15
- 18
- 20
- 13
- 12
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sivasspor (38 Trận đấu) | Sariyer (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 6 |
Cập nhật
22/10/2026 14:04

