Sự kiện chính
Arda Colak
7'
Giovanni Crociata
19'
Alperen Selvi
Loic Kouagba
23'
28'
Canberk Ozdemir
38'
Bartu Gocmen
Ozder Ozcan
Arda Colak
46'
57'
Furkan Metin
Nurettin Korkmaz
57'
Bertu Ozyurek
Ege Ozkayimoglu
Leandro Bacuna
Serdar Gurler
66'
Felix Afena-Gyan
Moustapha Camara
66'
72'
Dogan Erdogan
78'
78'
Can Yilmaz
Ahmet Ozdemir
79'
Abdulsamet Kirim
Muhammed Mert
Leon Caliskan
Gokcan Kaya
90'
90'
Ali Ugurlu
Muhammet Zeki Dursun
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 4 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 113 Tấn công 64
- 67 Tấn công nguy hiểm 18
- 2 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 13 Sút bóng 8
- 18 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 18
- 4 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 1
- 21 Chuyền dài 28
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 14
- 7 Beat 4
- 22 Quả ném biên 13
- 409 Chuyền bóng 354
- 85% TL chuyền bóng thành công 75%
- 1 0
- 6 4
- 7 4
- 53 48
- 1.11 0.57
- 0.29 0.04
- 18 9
- 24 8
- 34 38
- 19 10
- 15 34
Dữ liệu đội bóng 76 Igdir Belediye spor vs Boluspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 5.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 9 | 11.4 | Phạm lỗi | 9.1 |
76 Igdir Belediye spor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boluspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 4
- 10
- 12
- 18
- 29
- 16
- 10
- 10
- 16
- 20
- 27
- 6
- 19
- 8
- 9
- 26
- 13
- 24
- 19
- 13
- 15
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | 76 Igdir Belediye spor (38 Trận đấu) | Boluspor (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 20:32

