Sự kiện chính
28'
39'
Serdar Gurler
Dino Hotic
43'
Huseyin Karabey
46'
Devran Senyurt
Huseyin Karabey
Mamadou Fall
Ali Akman
66'
Berk Ali Nizam
Ilian Iliev
66'
Omer Faruk Duymaz
Elvin Mendy
74'
Vefa Temel
Dijlan Aydin
74'
79'
Ozder Ozcan
Arda Colak
Kubilay Sonmez
Emrecan Uzunhan
81'
Omer Faruk Duymaz
82'
84'
Alim Ozturk
Muhlis Dagasan(Reason:Penalty awarded)
90'
90'
Dogan Erdogan
Berk Ali Nizam
90'
90'
Abdul Yilmaz
Giovanni Crociata
90'
Leon Caliskan
Felix Afena-Gyan
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 9 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 96 Tấn công 95
- 42 Tấn công nguy hiểm 38
- 4 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 14 Sút bóng 10
- 8 Phạm lỗi 21
- 20 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 21 Tắc bóng thành công 12
- 15 Challenge 7
- 32 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 2
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 20 Tắc bóng 13
- 11 Beat 5
- 18 Quả ném biên 32
- 455 Chuyền bóng 346
- 81% TL chuyền bóng thành công 77%
- 1 0
- 1 0
- 9 5
- 5 5
- 77 35
- 1.75 0.57
- 1.47 0.55
- 20 16
- 24 7
- 60 27
- 16 9
- 22 21
Dữ liệu đội bóng Istanbulspor vs 76 Igdir Belediye spor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.3 | 2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 9 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 0 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 8 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 10.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
Istanbulspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
76 Igdir Belediye spor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 22
- 17
- 10
- 13
- 20
- 25
- 18
- 11
- 12
- 23
- 18
- 8
- 6
- 14
- 8
- 29
- 26
- 16
- 24
- 6
- 13
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Istanbulspor (38 Trận đấu) | 76 Igdir Belediye spor (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 14:04

