Dữ liệu đội bóng vs Billericay Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 4.5 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 3 | Phạt góc | 4.5 | 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 53.5% | Phạm lỗi | 41.5% | 57.9% | Phạm lỗi | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Billericay Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 13
- 20
- 18
- 21
- 13
- 14
- 13
- 12
- 29
- 20
- 17
- 12
- 12
- 18
- 17
- 15
- 19
- 18
- 12
- 27
- 21
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (46 Trận đấu) | Billericay Town (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 0 | 0 |

