Dữ liệu đội bóng vs AFC Totton đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 19 | 10 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 2.5 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 38.5% | Phạm lỗi | 39% | 47.4% | Phạm lỗi | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Totton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 2
- 11
- 20
- 15
- 25
- 20
- 12
- 13
- 20
- 26
- 17
- 10
- 11
- 8
- 20
- 18
- 16
- 16
- 24
- 24
- 13
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (47 Trận đấu) | AFC Totton (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 5 | 11 |

