Dữ liệu đội bóng Buxton FC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 2.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 56% | Phạm lỗi | 48% | 54.7% | Phạm lỗi | 51.9% |
Buxton FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 6
- 20
- 18
- 13
- 22
- 7
- 25
- 20
- 17
- 24
- 11
- 13
- 11
- 8
- 19
- 10
- 7
- 18
- 26
- 16
- 23
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Buxton FC (48 Trận đấu) | (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 6 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 8 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 2 | 3 |

