Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2.7 | 2.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 9 | Phạt góc | 4.7 | 6.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 65% | Phạm lỗi | 53% | 53% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 12
- 8
- 25
- 15
- 18
- 17
- 10
- 17
- 14
- 26
- 10
- 19
- 10
- 11
- 21
- 7
- 13
- 7
- 23
- 26
- 19
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (46 Trận đấu) | (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 5 | 5 | 6 |

