Dữ liệu đội bóng AFC Telford United vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 6.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 53% | Phạm lỗi | 34.7% | 54.1% | Phạm lỗi | 41.3% |
AFC Telford United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 14
- 13
- 16
- 10
- 19
- 19
- 11
- 15
- 26
- 23
- 14
- 19
- 14
- 14
- 9
- 15
- 21
- 15
- 24
- 14
- 14
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Telford United (46 Trận đấu) | (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 6 | 8 |

