Sự kiện chính
24'
Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Rigoberto Rivas
Ugur Kaan Yildiz
46'
Florian Aye
Metehan Altunbas
46'
Mahamadou Susoho
56'
Tobias Fjeld Gulliksen
Muharrem Cinan
57'
Makana Baku
Daniel Agyei
74'
76'
Andre Henrique
77'
78'
Novatus Miroshi
Berkan smail Kutlu
82'
83'
Sinclair Armstrong
Andre Henrique
83'
Janderson de Carvalho Costa
Juan
Matej Maglica
Mahamadou Susoho
85'
88'
Efkan Bekiroglu
Alexis Antunes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 5 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 98 Tấn công 121
- 33 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 13 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 25
- 24 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 2
- 57 Đánh đầu 67
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng thành công 6
- 15 Challenge 14
- 27 Chuyền dài 20
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 31 Đánh đầu thành công 31
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 19 Tắc bóng 7
- 5 Beat 6
- 38 Quả ném biên 22
- 450 Chuyền bóng 271
- 72% TL chuyền bóng thành công 63%
- 2 1
- 1 1
- 7 4
- 6 4
- 88 61
- 1.58 0.9
- 0.57 0.59
- 0.22 0.31
- 0.79 0.9
- 1.53 0.55
- 20 11
- 23 15
- 57 30
- 31 31
- 25 44
Dữ liệu đội bóng Kocaelispor vs Goztepe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 17 | Phạm lỗi | 20.3 | 15.3 | Phạm lỗi | 18.6 |
Kocaelispor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Goztepe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 21
- 14
- 21
- 19
- 7
- 21
- 21
- 11
- 21
- 19
- 8
- 20
- 5
- 8
- 14
- 11
- 14
- 17
- 11
- 14
- 44
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kocaelispor (34 Trận đấu) | Goztepe (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 23:03

