Sự kiện chính
61'
Rafael Leao
Leroy Sane
61'
Yunus Akgun
Baris Alper Yilmaz
61'
Ilkay Gundogan
Gabriel Davi Gomes Sara
70'
Ismail Jakobs
Eren Elmali
Victor Orakpo
Tiago Maria Antunes Gouveia
72'
Ogulcan Ulgun
Salih Ucan
72'
77'
Deniz Gül
Rafael Leao
Goktug Erdem
Rafael Luis
80'
88'
Irfan Can Egribayat
90'
Victor James Osimhen
Prince Martor
Ousmane Diabate
90'
Sekou Koita
Firatcan Uzum
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 9 Phạt góc 10
- 0 Thẻ vàng 1
- 68 Tấn công 101
- 36 Tấn công nguy hiểm 55
- 6 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 9
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 19 Sút bóng 18
- 12 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 3
- 33 Đánh đầu 17
- 4 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 13 Challenge 10
- 21 Chuyền dài 34
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 15 Đánh đầu thành công 10
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Tắc bóng 9
- 6 Beat 7
- 19 Quả ném biên 20
- 231 Chuyền bóng 528
- 63% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 1
- 2 1
- 15 12
- 4 6
- 48 38
- 1.16 1.81
- 0.7 1.69
- 0.46 0.11
- 1.16 1.81
- 0.8 0.35
- 20 32
- 24 27
- 33 28
- 15 10
- 29 34
Dữ liệu đội bóng Genclerbirligi vs Galatasaray đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 3.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
Genclerbirligi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Galatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 8
- 11
- 15
- 13
- 22
- 16
- 24
- 16
- 20
- 20
- 12
- 7
- 14
- 21
- 24
- 7
- 17
- 21
- 14
- 26
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Genclerbirligi (34 Trận đấu) | Galatasaray (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 9 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 03:44

