Sự kiện chính
17'
Zak Jules
19'
Miguel Cardoso(Reason:Goal Disallowed - Foul)
37'
47'
55'
Lenny Pintor
Bilal Boutobba
55'
Talha Ulvan
Konrad Michalak
67'
Mete Kaan Demir
Yusuf Barasi
67'
Abdelhamid Sabiri
Charles Raux Yao
Ibrahim Diabate
Miguel Cardoso
71'
Gyrano Kerk
Eren Tozlu
80'
Sefa Akgun
Elisha Owusu
80'
82'
David Costa
Taskin Ilter
Cengizhan Bayrak
Martin Rodriguez
89'
Lawrence Agyekum
Guram Giorbelidze
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 3 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 77 Tấn công 124
- 27 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 7 Sút bóng 10
- 20 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 20
- 0 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 5
- 4 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 4
- 7 Challenge 5
- 22 Chuyền dài 34
- 2 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 5 Đánh đầu thành công 9
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 3
- 6 Beat 6
- 25 Quả ném biên 24
- 373 Chuyền bóng 537
- 80% TL chuyền bóng thành công 90%
- 3 0
- 1 0
- 3 4
- 4 6
- 33 40
- 1.23 0.44
- 1.23 0.17
- 0 0.28
- 1.23 0.44
- 2.08 0.2
- 8 10
- 15 15
- 28 31
- 5 9
- 16 16
Dữ liệu đội bóng Erzurumspor FK vs Eyupspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 4.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
Erzurumspor FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eyupspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 7
- 10
- 17
- 20
- 10
- 10
- 10
- 12
- 40
- 35
- 16
- 20
- 8
- 9
- 20
- 11
- 16
- 13
- 25
- 15
- 12
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Erzurumspor FK (0 Trận đấu) | Eyupspor (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 17:29

