Sự kiện chính
18'
Melih Ibrahimoglu
37'
Deniz Turuc
Furkan Soyalp
51'
Gokhan Gul
Furkan Soyalp
63'
Ali Turap Bulbul
Rayan Lutin
63'
63'
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Jackson Muleka Kyanvubu
Mbaye Diagne
Gift Emmanuel Orban
72'
74'
Jean-Luc Dompe
Deniz Turuc
74'
Ebrima Colley
Diogo Goncalves
80'
Enis Bardhi
Melih Ibrahimoglu
86'
88'
Fuka Arthur Masuaku
Amadou Cisse
Ermal Krasniqi
89'
Cem Ustundag
Dia Saba
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 106 Tấn công 100
- 35 Tấn công nguy hiểm 28
- 4 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 13 Sút bóng 4
- 17 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 25
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 14
- 16 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 20 Đánh đầu thành công 10
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 8
- 7 Beat 7
- 19 Quả ném biên 18
- 450 Chuyền bóng 411
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 0
- 2 0
- 8 2
- 5 2
- 48 46
- 1.28 0.22
- 1.23 0.19
- 0.05 0.03
- 1.28 0.22
- 1.12 0.04
- 17 10
- 13 15
- 28 36
- 20 10
- 21 20
Dữ liệu đội bóng Amedspor vs Konyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 17.3 |
| 8.7 | Phạt góc | 3.7 | 8.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 1.6 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 17 | 11.7 | Phạm lỗi | 16.6 |
Amedspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Konyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 14
- 19
- 24
- 12
- 20
- 12
- 9
- 7
- 20
- 39
- 6
- 2
- 18
- 11
- 21
- 25
- 6
- 27
- 18
- 13
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Amedspor (0 Trận đấu) | Konyaspor (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 05:16

