Sự kiện chính
Thalisson Kelven da Silva
15'
Irfan Can Egribayat
23'
25'
Dia Saba
Salih Ucan
Abdurrahim Dursun
46'
53'
Umut Meras
54'
Metehan Baltaci
57'
57'
Dia Saba
57'
Lumbardh Dellova
61'
Ali Turap Bulbul
Mohamed Khalil
Firatcan Uzum
65'
Yigit Aydar
Firatcan Uzum
66'
67'
74'
Alban Lafont
Victor Orakpo
Rafael Luis
81'
Prince Martor
Franco Tongya
81'
84'
Miraç Acer
Dia Saba
84'
Mehmet Yesil
Lumbardh Dellova
90'
90'
Cem Ustundag
Furkan Soyalp
90'
Mbaye Diagne
Ermal Krasniqi
Muhammet Cavusoglu
Tiago Maria Antunes Gouveia
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 4
- 90 Tấn công 77
- 36 Tấn công nguy hiểm 31
- 4 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 11 Sút bóng 19
- 14 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 18
- 3 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 4 Challenge 3
- 30 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 1
- 15 Đánh đầu thành công 9
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 11
- 5 Beat 9
- 17 Quả ném biên 22
- 316 Chuyền bóng 352
- 79% TL chuyền bóng thành công 76%
- 0 2
- 0 1
- 5 9
- 6 10
- 42 55
- 0.5 2.11
- 0.18 0.66
- 0.32 0.66
- 0.5 1.32
- 0.81 2.12
- 16 24
- 21 6
- 27 46
- 15 9
- 16 27
Dữ liệu đội bóng Genclerbirligi vs Amedspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3 | Phạt góc | 8.7 | 3.1 | Phạt góc | 8.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
Genclerbirligi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Amedspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 8
- 14
- 15
- 24
- 22
- 20
- 24
- 9
- 20
- 20
- 12
- 6
- 14
- 18
- 24
- 21
- 17
- 6
- 14
- 18
- 17
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Genclerbirligi (34 Trận đấu) | Amedspor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 02:39

