GMT +7
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Địa điểm: Senol Gunes Stadium Thời tiết: Nắng nhẹ ,21℃~22℃

Sự kiện chính

    3'
    Ousmane Diabate
    1-0 Paul Onuachu (Hỗ trợ : Aral Simsir)
    5'
    Chibuike Nwaiwu(Reason:Penalty awarded)
    12'
    Mohamed Salah
    14'
    Fabio Henrique Tavares
    19'
    2-0 Paul Onuachu (Hỗ trợ : Wagner Pina)
    22'
    Ernest Muci
    35'
    Franculino Gluda DjuPaul Onuachu
    44'
    46'
    Abdurrahim DursunFiratcan Uzum
    46'
    Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro MendesSekou Koita
    3-0 Ernest Muci (Hỗ trợ : Mohamed Salah)
    59'
    Metehan MimarogluAral Simsir
    63'
    Melih KabasakalErnest Muci
    63'
    65'
    Rafael LuisOgulcan Ulgun
    Chibuike Nwaiwu
    72'
    75'
    Salih UcanOusmane Diabate
    4-0 Franculino Gluda Dju
    78'
    82'
    Victor OrakpoTiago Maria Antunes Gouveia
    Samet AkaydinChibuike Nwaiwu
    83'
    Sidny Lopes CabralOzan Tufan
    83'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 49% TL kiểm soát bóng 51%
  • 6 Phạt góc 3
  • 3 Thẻ vàng 1
  • 70 Tấn công 76
  • 35 Tấn công nguy hiểm 48
  • 13 Sút cầu môn 6
  • 4 Sút ngoài cầu môn 7
  • 3 Phạt góc (HT) 1
  • 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
  • 23 Sút bóng 14
  • 12 Phạm lỗi 12
  • 11 Đá phạt trực tiếp 12
  • 0 Việt vị 3
  • 1 Đánh đầu 0
  • 5 Cứu thua 8
  • 8 Tắc bóng thành công 13
  • 12 Challenge 11
  • 37 Chuyền dài 35
  • 3 Kiến tạo 0
  • 6 Tạt bóng thành công 3
  • 1 Woodwork 1
  • 6 Đánh đầu thành công 2
  • 6 Sút trúng cột dọc 1
  • 8 Tắc bóng 13
  • 7 Beat 7
  • 7 Quả ném biên 12
  • 405 Chuyền bóng 409
  • 87% TL chuyền bóng thành công 91%
  • 8 1
  • 3 1
  • 17 8
  • 6 6
  • 37 40
  • 3.21 0.86
  • 2.16 0.44
  • 0.26 0.42
  • 2.42 0.86
  • 5.33 0.52
  • 41 22
  • 9 16
  • 31 38
  • 6 2
  • 9 12

Dữ liệu đội bóng Trabzonspor vs Genclerbirligi đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.3 Ghi bàn 2.3 1.2 Ghi bàn 1.1
1.7 Mất bàn 1.3 1.2 Mất bàn 1.3
11.3 Bị sút cầu môn 10.7 13.9 Bị sút cầu môn 11.6
5.7 Phạt góc 3 4.5 Phạt góc 3.1
3.3 Thẻ vàng 3 2.6 Thẻ vàng 2.1
16.3 Phạm lỗi 13.7 13.2 Phạm lỗi 12.9
Trabzonspor Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Genclerbirligi
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 6
1~15
  • 8
  • 10
16~30
  • 8
  • 11
31~45
  • 15
  • 23
46~60
  • 22
  • 16
61~75
  • 24
  • 31
76~90
  • 20
  • 7
1~15
  • 12
  • 21
16~30
  • 14
  • 26
31~45
  • 24
  • 15
46~60
  • 17
  • 13
61~75
  • 14
  • 15
76~90
  • 17

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Trabzonspor (34 Trận đấu) Genclerbirligi (34 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 4 5 6 1
HT hòa/FT thắng 5 5 1 1
HT thua/FT thắng 0 1 0 0
HT thắng/FT hòa 2 0 1 1
HT hòa/FT hòa 1 2 1 2
HT thua/FT hòa 3 1 2 0
HT thắng/FT thua 0 0 0 1
HT hòa/FT thua 1 0 3 5
HT thua/FT thua 1 3 3 6
Cập nhật 22/10/2026 02:39

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2