Sự kiện chính
3'
Ousmane Diabate
5'
Chibuike Nwaiwu(Reason:Penalty awarded)
12'
Mohamed Salah
14'
Fabio Henrique Tavares
19'
22'
Ernest Muci
35'
Franculino Gluda Dju
Paul Onuachu
44'
46'
Abdurrahim Dursun
Firatcan Uzum
46'
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Sekou Koita
59'
Metehan Mimaroglu
Aral Simsir
63'
Melih Kabasakal
Ernest Muci
63'
65'
Rafael Luis
Ogulcan Ulgun
Chibuike Nwaiwu
72'
75'
Salih Ucan
Ousmane Diabate
78'
82'
Victor Orakpo
Tiago Maria Antunes Gouveia
Samet Akaydin
Chibuike Nwaiwu
83'
Sidny Lopes Cabral
Ozan Tufan
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 70 Tấn công 76
- 35 Tấn công nguy hiểm 48
- 13 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 23 Sút bóng 14
- 12 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 8
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 12 Challenge 11
- 37 Chuyền dài 35
- 3 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 1
- 6 Đánh đầu thành công 2
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 13
- 7 Beat 7
- 7 Quả ném biên 12
- 405 Chuyền bóng 409
- 87% TL chuyền bóng thành công 91%
- 8 1
- 3 1
- 17 8
- 6 6
- 37 40
- 3.21 0.86
- 2.16 0.44
- 0.26 0.42
- 2.42 0.86
- 5.33 0.52
- 41 22
- 9 16
- 31 38
- 6 2
- 9 12
Dữ liệu đội bóng Trabzonspor vs Genclerbirligi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
Trabzonspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Genclerbirligi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 10
- 8
- 11
- 15
- 23
- 22
- 16
- 24
- 31
- 20
- 7
- 12
- 21
- 14
- 26
- 24
- 15
- 17
- 13
- 14
- 15
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trabzonspor (34 Trận đấu) | Genclerbirligi (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 6 |
Cập nhật
22/10/2026 02:39

