Sự kiện chính
20'
46'
Gift Emmanuel Orban
Mbaye Diagne
46'
Furkan Soyalp
Gokhan Gul
52'
58'
Dia Saba
59'
66'
Rayan Lutin
Samuel Ballet
Elson Mendes Da Silva
Marcus Rafferty
67'
Emirhan Boz
Andri Fannar Baldursson
72'
Kerem Demirbay
76'
77'
Mohamed Khalil
Amadou Cisse
Jesurun Rak Sakyi
Adrian Benedyczak
82'
Atakan Mujde
Kerem Demirbay
82'
83'
86'
Mehmet Yesil
Dia Saba
Jesurun Rak Sakyi
90'
Emirhan Boz
90'
Guven Yalcin
90'
90'
David Bates
Ali Yavuz Kol
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 2 Phạt góc 9
- 5 Thẻ vàng 2
- 97 Tấn công 92
- 28 Tấn công nguy hiểm 44
- 7 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 14 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 3
- 2 Cứu thua 5
- 17 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 25
- 2 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 7 Đánh đầu thành công 10
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 16 Tắc bóng 7
- 10 Beat 8
- 14 Quả ném biên 22
- 394 Chuyền bóng 495
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
- 2 2
- 2 1
- 8 6
- 6 8
- 53 46
- 0.97 1.07
- 0.95 0.82
- 0.02 0.25
- 0.97 1.07
- 0.85 0.68
- 21 22
- 3 22
- 45 35
- 6 10
- 24 15
Dữ liệu đội bóng Kasimpasa vs Amedspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4 | Phạt góc | 8.7 | 3.1 | Phạt góc | 8.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
Kasimpasa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Amedspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 11
- 14
- 20
- 24
- 17
- 20
- 20
- 9
- 14
- 20
- 15
- 6
- 19
- 18
- 17
- 21
- 10
- 6
- 2
- 18
- 34
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kasimpasa (34 Trận đấu) | Amedspor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 02:39

