Sự kiện chính
16'
17'
Victor James Osimhen(Reason:Goal awarded)
33'
Baris Alper Yilmaz
Victor James Osimhen
Christopher Operi
37'
46'
Abdulkerim Bardakci
Mario Lemina
63'
Roland Sallai
Saba Kharebashvili
Christopher Operi
63'
Eldor Shomurodov
66'
66'
Davinson Sanchez Mina
68'
Rafael Leao
Alexey Batrakov
71'
Ivan Brnic
Abbosbek Fayzullayev
74'
Umut Bozok
Jakub Kaluzinski
74'
Davinson Sanchez Mina
76'
78'
Rafael Leao
Umut Bozok
79'
Ousseynou Ba
Andreas Skov Olsen
83'
Michal Karbownik
Omer Ali Sahiner
83'
83'
Eren Elmali
Ismail Jakobs
83'
Deniz Gül
Leroy Sane
83'
Davinson Sanchez Mina(Reason:Goal cancelled)
Saba Kharebashvili
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 79 Tấn công 80
- 45 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 12 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 4
- 22 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 2
- 2 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 7
- 42 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 2 Woodwork 1
- 12 Đánh đầu thành công 10
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 2 Tắc bóng 6
- 7 Beat 5
- 5 Quả ném biên 10
- 399 Chuyền bóng 433
- 82% TL chuyền bóng thành công 86%
- 3 4
- 2 3
- 9 7
- 3 6
- 37 38
- 1.72 2.03
- 0.72 1.67
- 0.21 0.36
- 0.93 2.03
- 1.45 3.13
- 22 24
- 15 14
- 25 28
- 12 10
- 16 15
Dữ liệu đội bóng Istanbul Basaksehir vs Galatasaray đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.3 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 19 | Phạm lỗi | 10 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
Istanbul Basaksehir
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Galatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 17
- 11
- 17
- 13
- 11
- 16
- 12
- 16
- 25
- 20
- 2
- 7
- 12
- 21
- 17
- 7
- 12
- 21
- 23
- 26
- 30
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Istanbul Basaksehir (34 Trận đấu) | Galatasaray (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 9 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 02:39

