Sự kiện chính
19'
20'
26'
35'
36'
45'
53'
64'
73'
82'
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CFRJ Marica RJ vs Perolas Negras đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 22 | Phạm lỗi | 13 | 17.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
CFRJ Marica RJ
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Perolas Negras
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 17
- 12
- 6
- 15
- 6
- 7
- 24
- 20
- 34
- 38
- 19
- 17
- 4
- 11
- 16
- 11
- 14
- 14
- 23
- 14
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CFRJ Marica RJ (6 Trận đấu) | Perolas Negras (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
27/09/2026 05:55

