Sự kiện chính
10'
17'
33'
38'
Hmae L.
43'
45'
46'
49'
53'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 86% TL kiểm soát bóng 14%
- 25 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 49 Tấn công 18
- 58 Tấn công nguy hiểm 4
- 30 Sút cầu môn 0
- 14 Sút ngoài cầu môn 0
- 16 Phạt góc (HT) 0
- 86% TL kiểm soát bóng(HT) 14%
- 59 Sút bóng 0
- 1 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 1
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 20
- 3 Challenge 6
- 8 Chuyền dài 12
- 17 Tạt bóng thành công 0
- 2 Woodwork 0
- 15 Sút trúng cột dọc 0
- 3 Tắc bóng 10
- 10 Quả ném biên 1
- 516 Chuyền bóng 92
- 90% TL chuyền bóng thành công 39%
- 14 0
- 38 0
- 21 0
- 43 27
- 8.4 0
- 9.88 0
- 98 0
- 47 0
- 0 49
Dữ liệu đội bóng Tây ban nha (w) U20 vs New Caledonia U20(W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 11.3 | 0.6 | Mất bàn | 7.6 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 0 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 5.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 63% | Phạm lỗi | 0% | 63.7% | Phạm lỗi | 0% |
Tây ban nha (w) U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New Caledonia U20(W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 20
- 21
- 10
- 16
- 10
- 12
- 0
- 12
- 30
- 15
- 30
- 4
- 23
- 13
- 15
- 4
- 17
- 22
- 12
- 27
- 10
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tây ban nha (w) U20 (5 Trận đấu) | New Caledonia U20(W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/09/2026 06:35

