Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 7
- 0 Thẻ đỏ 1
- 95 Tấn công 83
- 76 Tấn công nguy hiểm 54
- 6 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 16 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 9 Challenge 8
- 18 Chuyền dài 16
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Tắc bóng 18
- 35 Quả ném biên 30
- 272 Chuyền bóng 350
- 78% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 0
- 9 5
- 7 3
- 52 52
- 1.6 0.48
- 2.3 0.46
- 22 19
- 13 17
- 22 31
Dữ liệu đội bóng Brasil (w) U20 vs Canada (w) U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 3.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.5 | 4 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.7 | Phạm lỗi | 0 |
Brasil (w) U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Canada (w) U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 20
- 16
- 23
- 19
- 8
- 14
- 7
- 16
- 17
- 17
- 5
- 9
- 35
- 14
- 5
- 21
- 17
- 11
- 23
- 19
- 11
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brasil (w) U20 (5 Trận đấu) | Canada (w) U20 (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
28/09/2026 06:35

