Sự kiện chính
46'
71'
74'
80'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 24% TL kiểm soát bóng 76%
- 0 Phạt góc 21
- 49 Tấn công 119
- 9 Tấn công nguy hiểm 90
- 0 Sút cầu môn 15
- 4 Sút ngoài cầu môn 24
- 0 Phạt góc (HT) 11
- 23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
- 4 Sút bóng 44
- 2 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 2
- 0 Việt vị 1
- 10 Cứu thua 0
- 11 Challenge 6
- 12 Chuyền dài 22
- 0 Tạt bóng thành công 26
- 0 Woodwork 3
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 7
- 19 Quả ném biên 26
- 169 Chuyền bóng 450
- 40% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 18
- 0 33
- 4 11
- 31 39
- 0.08 7.88
- 0 4.66
- 0 72
- 1 82
- 75 9
Dữ liệu đội bóng New Caledonia U20(W) vs Trung Quốc (w) U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 2.5 |
| 11.3 | Mất bàn | 1 | 7.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 10 | 0 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 3.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 8.7 | 0 | Phạm lỗi | 7 |
New Caledonia U20(W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trung Quốc (w) U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 10
- 18
- 10
- 21
- 0
- 8
- 30
- 17
- 30
- 20
- 23
- 19
- 15
- 15
- 17
- 7
- 12
- 0
- 10
- 23
- 20
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | New Caledonia U20(W) (0 Trận đấu) | Trung Quốc (w) U20 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/09/2026 06:35

