Sự kiện chính
Damian Szymanski
6'
24'
57'
Łukasz Zjawiński
60'
Łukasz Zjawiński
66'
68'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Legia Warszawa vs Hapoel Beer Sheva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 13.4 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 58.9% |
Legia Warszawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Beer Sheva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 18
- 15
- 18
- 18
- 18
- 15
- 11
- 14
- 22
- 18
- 20
- 5
- 17
- 16
- 22
- 10
- 8
- 21
- 5
- 16
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Legia Warszawa (17 Trận đấu) | Hapoel Beer Sheva (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |

