Sự kiện chính
8'
Kristian Omar Alvarez Nuno
10'
Andrey Andrade
13'
42'
Jesus Bustos
Jahaziel Marchand Herrera
48'
Olaf Gonzalez Manzano
54'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 65 Tấn công 65
- 34 Tấn công nguy hiểm 37
- 1 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 3 Sút bóng 10
- 10 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 0
- 8 Challenge 6
- 23 Chuyền dài 14
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 3 Tắc bóng 11
- 3 Beat 3
- 13 Quả ném biên 15
- 288 Chuyền bóng 219
- 85% TL chuyền bóng thành công 75%
- 0 2
- 0 1
- 2 7
- 1 2
- 19 28
- 0.18 1.5
- 0.06 1.09
- 6 13
- 11 8
- 12 23
- 7 5
- 16 11
Dữ liệu đội bóng Leones Negros vs Alebrijes de Oaxaca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 2.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 52.3% | 48.8% | Phạm lỗi | 49.2% |
Leones Negros
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alebrijes de Oaxaca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 23
- 20
- 13
- 17
- 23
- 15
- 5
- 17
- 26
- 22
- 7
- 12
- 15
- 17
- 26
- 17
- 19
- 17
- 3
- 8
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leones Negros (30 Trận đấu) | Alebrijes de Oaxaca (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
19/10/2026 02:16

