Sự kiện chính
3'
17'
Juan David Angulo
35'
60'
Leonardo Duran
62'
65'
Oscar Mazatan
Miguel Angel Lozano Marquez
68'
70'
74'
83'
90'
Weymmar David Castro Garcia
90'
Pablo Padilla
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 7 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 86 Tấn công 61
- 50 Tấn công nguy hiểm 24
- 6 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 15 Sút bóng 10
- 17 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 6 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 2
- 12 Challenge 12
- 37 Chuyền dài 33
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 6
- 2 Beat 7
- 15 Quả ném biên 23
- 483 Chuyền bóng 465
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 5 1
- 3 0
- 7 6
- 8 4
- 30 44
- 1.46 0.52
- 2.38 2.53
- 17 13
- 16 14
- 27 35
- 3 9
- 21 26
Dữ liệu đội bóng CD Alacranes de Durango vs Mineros de Zacatecas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 3.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 1 | 5.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 5 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 59% | Phạm lỗi | 45% | 59.8% | Phạm lỗi | 48.1% |
CD Alacranes de Durango
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mineros de Zacatecas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 12
- 13
- 17
- 27
- 16
- 3
- 17
- 15
- 24
- 23
- 17
- 9
- 13
- 12
- 26
- 22
- 8
- 20
- 8
- 7
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Alacranes de Durango (0 Trận đấu) | Mineros de Zacatecas (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 13:23

