Sự kiện chính
Lourenco Figueiredo Henriques
6'
8'
19'
Feliciano Mendes(Reason:Goal Disallowed)
Luccas Paraizo
42'
45'
Ian Custodio
Joao Ricardo
Salvador Jose Milhazes Agra
45'
45'
46'
Bruno Silva
Diogo Fernandes
Igor Stefanovic
Simao Verza Bertelli
46'
52'
59'
Arome Idache
Ruben Alves
59'
Rudi Almeida
Melvin Costa
60'
Rudi Almeida
64'
73'
Goncalo Cunha
Semeu Commey
Lourenco Figueiredo Henriques
74'
78'
Feliciano Mendes
Kaique Rodrigues
Salvador Jose Milhazes Agra
79'
Ruben Pina
Luccas Paraizo
79'
79'
Tokinho Dória
Joao Filipe
Serif Nhaga
90'
Hugo Faria
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 1 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 2
- 67 Tấn công 67
- 45 Tấn công nguy hiểm 57
- 6 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 12 Sút bóng 5
- 14 Phạm lỗi 14
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 1
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Leixoes vs Amarante đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 0 | 16.7 | Phạm lỗi | 0 |
Leixoes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Amarante
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 23
- 18
- 11
- 11
- 18
- 11
- 20
- 18
- 16
- 29
- 13
- 17
- 17
- 7
- 13
- 25
- 21
- 10
- 21
- 14
- 9
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leixoes (34 Trận đấu) | Amarante (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 13:05

