Sự kiện chính
Henrique Araújo
43'
45'
Jakub Kiwior
45'
Kaly
53'
Andre Geraldes de Barros
54'
60'
63'
Borja Sainz Eguskiza
William Gomes
63'
Alan Varela
Andre Silva
67'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 5 Phạt góc 10
- 4 Thẻ vàng 1
- 72 Tấn công 87
- 40 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 15 Sút bóng 17
- 13 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 1
- 22 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 6 Challenge 11
- 19 Chuyền dài 16
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 10
- 0 Woodwork 1
- 15 Đánh đầu thành công 13
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 9 Tắc bóng 5
- 4 Beat 3
- 12 Quả ném biên 28
- 240 Chuyền bóng 409
- 68% TL chuyền bóng thành công 82%
- 3 4
- 2 2
- 6 12
- 9 5
- 45 41
- 1.59 2.6
- 0.73 0.44
- 0.07 1.38
- 0.8 1.81
- 1.61 2.22
- 15 32
- 10 29
- 28 26
- 15 13
- 28 25
Dữ liệu đội bóng Casa Pia AC vs FC Porto đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 5.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 16.5 | Phạm lỗi | 14 |
Casa Pia AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Porto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 8
- 15
- 27
- 17
- 8
- 13
- 13
- 17
- 29
- 21
- 13
- 28
- 3
- 4
- 21
- 9
- 17
- 14
- 21
- 14
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Casa Pia AC (34 Trận đấu) | FC Porto (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 0 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 03:01

